Thông tin
Lokomotiv Sofia
Contract Period:
91
- Congo,PhápQuốc gia
-
29AGE
29/04/1997
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Bulgaria
-
Hạng hai Pháp
Thống kê cầu thủ
- 25/27GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 24/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BUL FL
|
Beroe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Botev Vratsa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Beroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Septemvri Sofia |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
FC Dobrudzha |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Lokomotiv Sofia |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
BUL FL
|
Ludogorets Razgrad |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
BUL FL
|
PFK Montana |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
BUL FL
|
Cherno More Varna |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BUL FL
|
Slavia Sofia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|