Thông tin
The New Saints
Contract Period:
8
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
33AGE
05/03/1993
- -Vị trí
- 176 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Wales
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
25-26
-
26-27
-
25-26
-
25-26
-
24-25
Thống kê cầu thủ
- 28/31GS/GP
- 0.45(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.13Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 1.26(0.52)Sút bóng
(OT)
- 21.48(17.23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 2.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.84Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.1Phạm lỗi
- 0.26Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.16Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Colwyn Bay |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
Penybont FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Barry Town AFC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Bala Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Connahs Quay Nomads FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Welsh PR
|
UWIC Inter Cardiff |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
Welsh PR
|
Llanelli |
1 |
0 |
0 |
0
0
|