Thông tin
Bristol Rovers
Contract Period:
15
- AnhQuốc gia
-
25AGE
15/06/2001
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
League Trophy - Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.84(0.05)Sút bóng
(OT)
- 24.21(17.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.63Chuyền bóng quan trọng
- 2.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.16Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.58Cắt bóng
- 0.05Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.89Sai lầm
- 1.32Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.53Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 9(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 15/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.67(0.22)Sút bóng
(OT)
- 30.41(25.3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 1.44Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.52Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.22Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 20(17)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.23(0.09)Sút bóng
(OT)
- 13.77(11.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.55Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.23Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0.14Cản bóng
- 0.32Đánh đầu
- 0.36Sai lầm
- 0.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.36Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG U21D2
|
U21 Hull City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Mansfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Bolton Wanderers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Lincoln City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|