Thông tin
Omonia Aradippou
Contract Period:
6
- Úc,ScotlandQuốc gia
-
33AGE
17/11/1993
- -Vị trí
- 175 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Scotland
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
15-16
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 18/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.07(0.04)Sút bóng
(OT)
- 7(6.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.07Chuyền bóng quan trọng
- 0.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.19Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.15Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 14/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 37/42GS/GP
- 0.02(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.6(0.12)Sút bóng
(OT)
- 19.57(13.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 0.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 1.24Phạm lỗi
- 0.81Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 1.05Đánh đầu
- 1.29Sai lầm
- 1.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.55Đánh đầu thành công
- 18/18GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.83(0.39)Sút bóng
(OT)
- 19.67(15.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.78Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.89Bị phạm lỗi
- 1.06Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.78Đánh đầu
- 1.06Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.28Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/18GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 10/17GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.33)Sút bóng
(OT)
- 6.67(5.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Anorthosis Famagusta FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEL Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Omonia Nicosia FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Krasava ENY Ypsonas FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
Akritas Chloraka |
0 |
0 |
0 |
0
1
|