Thông tin
Arbroath
Contract Period:
8
- ScotlandQuốc gia
-
38AGE
04/09/1988
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- 62 kgCân nặng
- -Giá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Cúp FA
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
15-16
-
14-15
-
14-15
Thống kê cầu thủ
- 5/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 8.82(5.91)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.27Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.18Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.64Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 3/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.16(0)Sút bóng
(OT)
- 7.37(5.16)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.11Phạm lỗi
- 0.79Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0.53Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.42Đánh đầu thành công
- 10/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.13(0.13)Sút bóng
(OT)
- 16.26(12.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 0.52Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.91Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.74Cắt bóng
- 0.17Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0.74Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.7Đánh đầu thành công
- 8/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 0.36(0.07)Sút bóng
(OT)
- 16.64(12.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 0.86Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 1.21Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 20/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.33Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.33(0)Sút bóng
(OT)
- 35.67(23)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.33Chọc khe
- 2Rê bóng
- 1.33Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Brechin City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
St. Johnstone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Dunfermline |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
Montrose |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO L1
|
Alloa Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|