Thông tin
Salford City
Contract Period:
26
- IrelandQuốc gia
-
27AGE
11/04/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 3 Anh
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 44/49GS/GP
- 0.22(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.16Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 2.12(0.69)Sút bóng
(OT)
- 15.35(9.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.76Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.61Rê bóng
- 0.61Bị phạm lỗi
- 1.57Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 1.16Đánh đầu
- 3.18Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.02Bẫy việt vị
- 4Đánh đầu thành công
- 33/34GS/GP
- 0.26(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.21Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.79(0.5)Sút bóng
(OT)
- 15.32(8.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 1.21Bị phạm lỗi
- 1.18Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 1.29Đánh đầu
- 1.53Sai lầm
- 0.44Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 4.85Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(1)Sút bóng
(OT)
- 15(8.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 1.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.5Đánh đầu thành công
- 11/27GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.85(0.41)Sút bóng
(OT)
- 10(6.26)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.56Chuyền bóng quan trọng
- 0.19Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.3Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.7Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 1.52Sai lầm
- 0.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.15Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Oldham Athletic AFC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Cambridge United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Cheltenham Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Newport County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Bristol Rovers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Swindon |
2 |
0 |
0 |
0
0
|