Ryan Gustavo de Lima info
Thông tin
Fortaleza CE
Contract Period:
37
- BrazilQuốc gia
-
23AGE
15/07/2003
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2.5 TriệuGiá trị ước tính
-
Brazil Serie B
-
Cúp Brazil
-
VĐQG Brazil
-
Copa Sudamericana
-
Copa Libertadores
Thống kê cầu thủ
- 8/13GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.06
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 14.56(13.56)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.31Chuyền bóng quan trọng
- 0.06Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.19Rê bóng
- 0.88Bị phạm lỗi
- 0.81Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.69Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.19Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 18.09(16.09)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 1.36Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 2.45Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BRA CNF
|
Vitoria Salvador BA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Avai FC (SC) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Goias |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Copa do Brasil
|
CRB |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Criciuma |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CNF
|
Ceara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D2
|
Juventude |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BRA CNF
|
Ferroviario CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA CE
|
Iguatu CE |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BRA D1
|
Atletico Mineiro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|