Thông tin
Huddersfield Town
Contract Period:
29
- ScotlandQuốc gia
-
29AGE
17/03/1997
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £1 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Hạng 4 Anh
-
VĐQG Scotland
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Lincoln City |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Barnsley |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LC
|
Preston North End |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Melbourne Victory FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Norwich City |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG LCH
|
Millwall |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ENG FAC
|
Liverpool |
0 |
1 |
0 |
0
0
|