Thông tin
AFC Wimbledon
Contract Period:
6
- Bắc Ireland,AnhQuốc gia
-
30AGE
02/10/1996
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 85 kgCân nặng
- £0.275 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 40/40GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.78(0.15)Sút bóng
(OT)
- 41.88(29.93)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.08Chuyền bóng quan trọng
- 2.9Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.18Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.83Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.93Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.7Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 3.98Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 41/43GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.02Kiến tạo
-
0
0.19
Thẻ phạt
- 0.77(0.07)Sút bóng
(OT)
- 37.93(25.02)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.42Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.56Cản bóng
- 0.05Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.53Tắc bóng
- 0.28Bẫy việt vị
- 5.12Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.42(0.1)Sút bóng
(OT)
- 47.29(32.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 4.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.23Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.39Phạm lỗi
- 1.84Cắt bóng
- 0.58Cản bóng
- 0.1Đánh đầu
- 0.58Sai lầm
- 1.29Tắc bóng
- 0.29Bẫy việt vị
- 4.61Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/27GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.37(0)Sút bóng
(OT)
- 32.04(19.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 3.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.11Chọc khe
- 0.07Rê bóng
- 0.93Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.3Cản bóng
- 0.04Đánh đầu
- 0.22Sai lầm
- 0.93Tắc bóng
- 0.19Bẫy việt vị
- 3.56Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0)Sút bóng
(OT)
- 18(9.25)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.25Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.25Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0.5Bẫy việt vị
- 3.5Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Plymouth Argyle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Peterborough United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Blackpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L1
|
Cardiff City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Port Vale |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Rotherham United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Huddersfield Town |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Wigan Athletic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L1
|
Burton Albion FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|