Thông tin
- Thụy SĩQuốc gia
-
21AGE
28/08/2005
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Cúp Thụy Sĩ
-
Hạng 2 Thụy Sỹ
Thống kê cầu thủ
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.35(0.12)Sút bóng
(OT)
- 21.71(16.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.59Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.65Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.65Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI Cup
|
Sion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
EL U20
|
U20 Séc |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Etoile Carouge |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
FC Wil 1900 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Neuchatel Xamax |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI CL
|
Stade Nyonnais |
0 |
0 |
0 |
0
1
|