Thông tin
Livingston
Contract Period:
5
- Úc,ScotlandQuốc gia
-
37AGE
15/08/1989
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £0.075 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
VĐQG Úc
-
AFC Champions League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Trung Quốc
-
FIFA Confederations Cup
-
Cúp FA Trung Quốc
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
23-24
-
22-23
-
20-21
-
20
-
19-21
-
19-20
-
18-19
-
17
-
17
-
16
-
16
-
16
-
15-17
-
15-16
-
14-15
-
14
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Kilmarnock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Livingston |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
SCO PR
|
Motherwell FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Hearts |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO LC
|
Hibernian FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ross County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Partick Thistle |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO CH
|
Ayr Utd. |
0 |
0 |
0 |
0
1
|