Ryan Mendes da Graca info
Thông tin
76 Igdir Belediye spor
Contract Period:
20
- Cape Verde,PhápQuốc gia
-
36AGE
08/01/1990
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 73 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Hai Thổ Nhĩ Kỳ
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
FIFA Series
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Pháp
-
Hạng Nhất Anh
-
Liên đoàn Pháp
-
Europa League
-
25-26
-
26
-
26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
22-24
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
15-16
-
15-16
-
14-15
-
14-15
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TFF 1. Lig
|
Amedspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Adana Demirspor |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Pendikspor |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Corum Belediyespor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Bandirmaspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
TFF 1. Lig
|
Boluspor |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
INT CF
|
Sivasspor |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Georgia |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
TFF 1. Lig
|
Keciorengucu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|