Thông tin
Omonia Nicosia FC
Contract Period:
19
- Ma Rốc,BỉQuốc gia
-
29AGE
01/11/1997
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £1.4 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Síp
-
Europa Conference League
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Europa League
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Đan Mạch
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22
-
21-22
-
18-19
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Aris Limassol |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Apollon Limassol FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
APOEL Nicosia |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP D1
|
AEK Larnaca |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Olympiakos Nicosia FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
E.N.Paralimni |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
CYP D1
|
Pafos FC |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CYP Cup
|
AEL Limassol |
1 |
0 |
0 |
0
0
|