Thông tin
Los Angeles FC
Contract Period:
5
- ScotlandQuốc gia
-
27AGE
25/03/1999
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
MLS Mỹ
-
Giải Vô địch CONCACAF
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
Euro 2024
-
VĐQG Scotland
-
26
-
25
-
26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
23
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
MLS
|
Nashville SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
CNCF CHL
|
Toluca |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Los Angeles FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
MLS
|
San Jose Earthquakes |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
CNCF CHL
|
Cruz Azul |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Houston Dynamo |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Vancouver Whitecaps FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Austin FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
MLS
|
Colorado Rapids |
0 |
0 |
0 |
0
1
|