Thông tin
- AnhQuốc gia
-
26AGE
18/05/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £22 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
UEFA Champions League
-
Europa Conference League
-
VĐQG Đức
-
Europa League
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
21-22
-
19-20
-
18-19
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
17-18
-
16-17
-
16-17
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Aston Villa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
AFC Bournemouth |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Aston Villa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Southampton |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Liverpool |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG PR
|
Wolves |
1 |
0 |
0 |
0
0
|