Thông tin
Dundee United
Contract Period:
2
- Úc,AnhQuốc gia
-
29AGE
02/04/1997
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Scotland
-
Europa Conference League
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Giao hữu quốc tế
-
VĐQG Úc
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
23-25
-
23
-
22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
17-18
Thống kê cầu thủ
- 13/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.25
Thẻ phạt
- 0.25(0.1)Sút bóng
(OT)
- 21.4(14.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 1.3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.55Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.65Sai lầm
- 1.3Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.95Đánh đầu thành công
- 26/29GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.52(0.14)Sút bóng
(OT)
- 31.28(22.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.41Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.72Rê bóng
- 0.72Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.72Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 0.52Đánh đầu
- 1.1Sai lầm
- 1.59Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 15/17GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0.06
0.24
Thẻ phạt
- 0.65(0.18)Sút bóng
(OT)
- 31.65(21.24)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.82Chuyền bóng quan trọng
- 2.24Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.59Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.41Đánh đầu
- 1.24Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.35Đánh đầu thành công
- 35/36GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.81(0.39)Sút bóng
(OT)
- 24.42(16.72)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.06Chuyền bóng quan trọng
- 1.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.67Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.83Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.83Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2.19Tắc bóng
- 0.08Bẫy việt vị
- 0.78Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 21/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 15/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SCO PR
|
St. Mirren |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Glasgow Rangers |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Falkirk |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Dundee United |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Dundee |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SCO PR
|
Aberdeen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|