Thông tin
Melbourne City
Contract Period:
8
- ÚcQuốc gia
-
24AGE
24/01/2002
- -Vị trí
- 182 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Úc
-
VĐQG Bỉ
-
AFC Champions League
-
Giao hữu quốc tế
-
FFA Cup Úc
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
19-20
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 9/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.56(0)Sút bóng
(OT)
- 43.22(35.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.11Chuyền bóng quan trọng
- 1.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.78Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.44Cản bóng
- 0.44Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.78Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.11Đánh đầu thành công
- 28/28GS/GP
- 0.14(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.18(0.25)Sút bóng
(OT)
- 50.07(42.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.61Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.82Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 1.18Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.71Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.93Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.79Đánh đầu thành công
- 24/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.04
Thẻ phạt
- 0.54(0.15)Sút bóng
(OT)
- 52.81(47)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.88Chuyền bóng quan trọng
- 2.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.81Bị phạm lỗi
- 0.85Phạm lỗi
- 1.35Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.92Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.54Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 3.8(3.2)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0.4Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.2Đánh đầu thành công
- 4/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0)Sút bóng
(OT)
- 54.25(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 1.75Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.25Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.75Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
AUS D1
|
Melbourne City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
FC Macarthur |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Newcastle Jets FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Perth Glory FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUS D1
|
Adelaide United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUS D1
|
Western Sydney Wanderers |
0 |
1 |
0 |
0
0
|