Thông tin
Nottingham Forest
Contract Period:
22
- AnhQuốc gia
-
29AGE
21/11/1997
- -Vị trí
- 190 cmChiều cao
- 87 kgCân nặng
- £8 TriệuGiá trị ước tính
-
Ngoại Hạng Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Europa League
-
Giao hữu
-
Cúp FA
-
Hạng Nhất Anh
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
25-26
-
25-26
-
25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
20-21
-
20-21
-
19-20
-
19-20
-
18-19
-
17-18
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Sunderland |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Midtjylland |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Nottingham Forest |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Malmo FF |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Sturm Graz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Newcastle United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Crystal Palace |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG PR
|
Tottenham Hotspur |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG FAC
|
Brighton Hove Albion |
0 |
0 |
0 |
0
1
|