Thông tin
Iwaki FC
Contract Period:
3
- Nhật BảnQuốc gia
-
28AGE
06/07/1998
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 8/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.58(0.17)Sút bóng
(OT)
- 24.5(18.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.92Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 1.17Phạm lỗi
- 1.67Cắt bóng
- 0.5Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.75Đánh đầu thành công
- 15/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 36/36GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.57(0.14)Sút bóng
(OT)
- 52.29(47.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.57Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.29Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 1.57Cắt bóng
- 0.57Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.29Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
V-Varen Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Oita Trinita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|