Thông tin
Yokohama FC
Contract Period:
13
- Nhật BảnQuốc gia
-
25AGE
05/01/2001
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.35 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
Thống kê cầu thủ
- 14/16GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.19(0.19)Sút bóng
(OT)
- 19.94(13.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.44Chuyền bóng quan trọng
- 1.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2.56Rê bóng
- 0.5Bị phạm lỗi
- 0.38Phạm lỗi
- 0.56Cắt bóng
- 0.25Cản bóng
- 0.31Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.19Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.81Đánh đầu thành công
- 16/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/7GS/GP
- 0.14(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.57(0.29)Sút bóng
(OT)
- 6.86(4.86)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.14Chuyền bóng quan trọng
- 0.14Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 0.14Phạm lỗi
- 0.14Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.29Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Sanfrecce Hiroshima |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Ventforet Kofu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
Mitsubishi Nagasaki |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|