Thông tin
Iwaki FC
Contract Period:
10
- Nhật BảnQuốc gia
-
22AGE
10/01/2004
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.025 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 20/20GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.4(0.5)Sút bóng
(OT)
- 19.75(15.1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.2Chuyền bóng quan trọng
- 0.15Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.85Rê bóng
- 0.45Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Tochigi City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Zweigen Kanazawa FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Kagoshima United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Azul Claro Numazu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Giravanz Kitakyushu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|