Thông tin
Jubilo Iwata
Contract Period:
27
- Nhật BảnQuốc gia
-
27AGE
20/02/1999
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.65 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 4/18GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.17)Sút bóng
(OT)
- 9(7.06)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.39Bị phạm lỗi
- 0.28Phạm lỗi
- 0.06Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.61Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 16/30GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/40GS/GP
- 0.35(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/42GS/GP
- 0.29(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 14/21GS/GP
- 0.1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.67(0.24)Sút bóng
(OT)
- 11.76(9.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.43Chuyền bóng quan trọng
- 0.1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 1.1Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 11/24GS/GP
- 0.17(0.04)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 13.38(10.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.25Chuyền bóng quan trọng
- 0.08Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.46Rê bóng
- 0.46Bị phạm lỗi
- 0.96Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.08Cản bóng
- 0.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.83Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Omiya Ardija |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
FC Gifu |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tokushima Vortis |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Kataller Toyama |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
JEF United Ichihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JE Cup
|
SC Sagamihara |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN LC
|
Gamba Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Iwaki FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Osaka FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|