Thông tin
Yamagata Montedio
Contract Period:
7
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
27/09/1997
- -Vị trí
- 179 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.45 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
AFC Champions League
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
26
-
25
-
24
-
23
-
21
-
20
-
25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
Thống kê cầu thủ
- 11/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.42(0.11)Sút bóng
(OT)
- 31.68(25.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.37Chuyền bóng quan trọng
- 2.05Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.37Rê bóng
- 0.79Bị phạm lỗi
- 0.42Phạm lỗi
- 1.16Cắt bóng
- 0.37Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.74Đánh đầu thành công
- 20/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/36GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/12GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/33GS/GP
- 0.15(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 17/26GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 14.33(10.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.33Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/9GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 18.78(15.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.11Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.11Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.22Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.89Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Shonan Bellmare |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
JPN D2
|
Imabari |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Sagan Tosu |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|