Thông tin
Blackburn Rovers
Contract Period:
25
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
11/04/1997
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 69 kgCân nặng
- £2.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng Nhất Anh
-
VĐQG Ba Lan
-
Europa League
-
Europa Conference League
-
Giao hữu quốc tế
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Kirin Cup (Japan)
-
AFC Champions League
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
23
-
22
-
22
-
21
-
21
-
21
-
20
-
20
Thống kê cầu thủ
- 33/37GS/GP
- 0.11(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.24Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.3(0.35)Sút bóng
(OT)
- 23.62(18.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.16Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.19Chọc khe
- 0.76Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.76Phạm lỗi
- 0.22Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.84Đánh đầu
- 2.22Sai lầm
- 0.92Tắc bóng
- 0.03Bẫy việt vị
- 0.62Đánh đầu thành công
- 3/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 5/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/30GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 9/9GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 30/33GS/GP
- 0.12(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.91(0.36)Sút bóng
(OT)
- 27.73(19.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.52Rê bóng
- 1.48Bị phạm lỗi
- 0.79Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.58Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.52Đánh đầu thành công
- 3/5GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 28/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.16
Thẻ phạt
- 0.47(0.16)Sút bóng
(OT)
- 31.28(22.84)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.97Chuyền bóng quan trọng
- 0.84Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.94Rê bóng
- 0.94Bị phạm lỗi
- 0.63Phạm lỗi
- 0.88Cắt bóng
- 0.19Cản bóng
- 0.69Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.97Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 7/8GS/GP
- 0.13(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.36(0.18)Sút bóng
(OT)
- 6(4.45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.09Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.36Rê bóng
- 0.59Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0.41Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 25/33GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Coventry |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Bristol City |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Queens Park Rangers |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Middlesbrough |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Watford |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
GKS Katowice |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
Pol SC
|
Lech Poznan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Gornik Leczna |
1 |
0 |
0 |
0
0
|