Thông tin
Gamba Osaka
Contract Period:
17
- Nhật BảnQuốc gia
-
29AGE
19/10/1997
- -Vị trí
- 164 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.9 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC Champions League 2
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
26
-
25
-
24
-
23
-
25-26
-
25
-
25
-
24
-
23
-
22
-
21
-
20
Thống kê cầu thủ
- 15/18GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.06(0.39)Sút bóng
(OT)
- 27.5(22.11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.22Chuyền bóng quan trọng
- 0.28Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 2.78Bị phạm lỗi
- 0.78Phạm lỗi
- 0.44Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 27/34GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 1.12(0.59)Sút bóng
(OT)
- 23.21(20.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.94Chuyền bóng quan trọng
- 0.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.56Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.91Phạm lỗi
- 0.12Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.56Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.41Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 19/30GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.17Kiến tạo
-
0
0.1
Thẻ phạt
- 0.83(0.33)Sút bóng
(OT)
- 17.13(14.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.77Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 1.57Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.37Cắt bóng
- 0.03Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.1Đánh đầu thành công
- 19/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.21(0.43)Sút bóng
(OT)
- 14.68(11.96)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.75Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.79Rê bóng
- 2.11Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.07Đánh đầu thành công
- 10/12GS/GP
- 0.42(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 4/4GS/GP
- 0.25(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/3GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/41GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 26/38GS/GP
- 0.18(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 16/41GS/GP
- 0.17(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ACL2
|
Bangkok United FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Vissel Kobe |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Pohang Steelers |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Ratchaburi FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Đông Phương AA |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Nagoya Grampus Eight |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Đông Phương AA |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Shonan Bellmare |
1 |
0 |
0 |
0
0
|