Thông tin
Vanraure Hachinohe FC
Contract Period:
10
- Nhật BảnQuốc gia
-
33AGE
08/10/1993
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.125 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Nhật Bản
-
J. League Cup
-
VĐQG Nhật Bản
-
Cúp Nhật Bản
-
26
-
21
-
16
-
19
-
18
-
17-18
-
17
-
17
Thống kê cầu thủ
- 18/20GS/GP
- 0.2(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 0.75(0.4)Sút bóng
(OT)
- 12.55(8.9)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.95Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.4Cắt bóng
- 0.1Cản bóng
- 1.75Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.05Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 3.85Đánh đầu thành công
- 5/8GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/32GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/12GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D2
|
Fukushima United FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Vegalta Sendai |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Tochigi SC |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
SC Sagamihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Vanraure Hachinohe FC |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
JPN D2
|
Blaublitz Akita |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D2
|
Yokohama FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D3
|
Tochigi SC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Thespa Kusatsu Gunma |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D3
|
Kagoshima United |
1 |
0 |
0 |
0
0
|