Thông tin
Kyoto Sanga
Contract Period:
48
- Nhật BảnQuốc gia
-
24AGE
06/10/2002
- -Vị trí
- 167 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
J. League Cup
-
Cúp Nhật Bản
Thống kê cầu thủ
- 6/14GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.07
Thẻ phạt
- 1.21(0.36)Sút bóng
(OT)
- 16.5(12.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.21Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.57Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.29Đánh đầu thành công
- 2/15GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.53(0.2)Sút bóng
(OT)
- 13.2(10.53)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0.47Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.13Rê bóng
- 0.27Bị phạm lỗi
- 0.4Phạm lỗi
- 0.13Cắt bóng
- 0.13Cản bóng
- 0.73Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.87Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 0/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.8(0)Sút bóng
(OT)
- 3.8(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Okayama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JE Cup
|
Yokohama FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN LC
|
Gainare Tottori |
1 |
0 |
0 |
0
0
|