Thông tin
Valencia
Contract Period:
23
- Nhật BảnQuốc gia
-
20AGE
16/10/2006
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Nhật Bản
-
AFC U23 Asian Cup
-
EAFF E-1 Football Championship
-
World Cup U20
-
Kirin Cup (Japan)
-
AFC U20
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
J. League Cup
-
26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
24
-
23-25
-
23
Thống kê cầu thủ
- 15/19GS/GP
- 0.32(0.05)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.11
Thẻ phạt
- 1.95(0.89)Sút bóng
(OT)
- 25.11(20.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1.58Chuyền bóng quan trọng
- 1.21Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.84Rê bóng
- 0.47Bị phạm lỗi
- 0.89Phạm lỗi
- 0.11Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.89Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.21Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.26Đánh đầu thành công
- 4/6GS/GP
- 0.67(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 22/28GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 1.18(0.43)Sút bóng
(OT)
- 24.54(18.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.93Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.61Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.11Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.07Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.32Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 4.33(3.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.33Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(8.33)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
JPN D1
|
Cerezo Osaka |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
1 |
1 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
JEF United Ichihara |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Mito Hollyhock |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
JPN D1
|
Yokohama F Marinos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
JPN D1
|
Kashiwa Reysol |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AFC U23
|
U23 Trung Quốc |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Qatar |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AFC U23
|
U23 Syria |
2 |
0 |
0 |
0
0
|