Thông tin
Al Ittihad Jeddah
Contract Period:
6
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
24AGE
10/12/2002
- -Vị trí
- 183 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 7/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 50.29(47.14)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.14Rê bóng
- 0.43Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.71Đánh đầu thành công
- 19/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.22(0)Sút bóng
(OT)
- 52.48(48.57)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.04Chuyền bóng quan trọng
- 1.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.22Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0.74Cản bóng
- 0.26Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.61Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.04Đánh đầu thành công
- 9/11GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.09
0.09
Thẻ phạt
- 0.18(0.09)Sút bóng
(OT)
- 33.64(28.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.09Rê bóng
- 1.36Bị phạm lỗi
- 0.64Phạm lỗi
- 0.64Cắt bóng
- 0.27Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.82Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.91Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
1
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 60(45)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 2Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 2Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Hilal |
0 |
0 |
0 |
0
1
|