Thông tin
Al-Nassr FC
Contract Period:
96
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
25AGE
08/01/2001
- -Vị trí
- 168 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League 2
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
25
Thống kê cầu thủ
- 7/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 0.24(0)Sút bóng
(OT)
- 19.59(17.12)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.41Chuyền bóng quan trọng
- 0.29Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.06Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.59Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.35Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.76Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.12Đánh đầu thành công
- 25/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.07Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.41(0.07)Sút bóng
(OT)
- 40.67(34.52)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.59Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.89Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.52Phạm lỗi
- 2Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 2.48Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.63Đánh đầu thành công
- 7/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.09
Thẻ phạt
- 0.73(0)Sút bóng
(OT)
- 22.27(17.73)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.55Chuyền bóng quan trọng
- 0.82Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 1.09Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.91Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.36Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.09Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.27Đánh đầu thành công
- 2/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT CF
|
Al Wahda |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACL2
|
Al-Sharjah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACL2
|
Al-Wakra |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SK CUP
|
Al-Qadasiya |
0 |
0 |
0 |
0
1
|