Thông tin
- Togo,ĐứcQuốc gia
-
23AGE
16/05/2003
- -Vị trí
- 192 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ý
-
VĐQG Áo
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
VĐQG Hà Lan
-
Hạng hai Đức
-
25-26
-
25-26
-
23-25
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 1/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.4(0)Sút bóng
(OT)
- 5.4(2.8)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.4Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.2Rê bóng
- 0.2Bị phạm lỗi
- 0.6Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.2Đánh đầu
- 1.2Sai lầm
- 0.4Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 12/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/3GS/GP
- 0.33(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.09(0)Sút bóng
(OT)
- 21.91(15.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 2.18Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.55Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.55Phạm lỗi
- 0.36Cắt bóng
- 0.55Cản bóng
- 0.27Đánh đầu
- 0.45Sai lầm
- 2.27Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.82Đánh đầu thành công
- 6/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.21(0.11)Sút bóng
(OT)
- 17.58(13.32)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.05Chuyền bóng quan trọng
- 0.89Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.16Rê bóng
- 0.32Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 0.53Cắt bóng
- 0.32Cản bóng
- 0.42Đánh đầu
- 0.16Sai lầm
- 0.63Tắc bóng
- 0.05Bẫy việt vị
- 0.84Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
NK Aluminij |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
WCPAF
|
Sudan |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AUT D1
|
Red Bull Salzburg |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
AUT D1
|
LASK Linz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
WSG Wattens |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
Rapid Wien |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AUT D1
|
SG Austria Klagenfurt |
0 |
0 |
0 |
0
1
|