Thông tin
Al-Akhdoud
Contract Period:
4
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
32AGE
04/06/1994
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 80 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
AFC Champions League
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22
Thống kê cầu thủ
- 19/19GS/GP
- 0.21(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0
0.42
Thẻ phạt
- 0.74(0.26)Sút bóng
(OT)
- 37(30.21)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.21Chuyền bóng quan trọng
- 2.37Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.11Rê bóng
- 0.26Bị phạm lỗi
- 1.42Phạm lỗi
- 1.26Cắt bóng
- 0.53Cản bóng
- 0.16Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.42Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.63Đánh đầu thành công
- 27/27GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.26
Thẻ phạt
- 1(0.3)Sút bóng
(OT)
- 38.19(33.74)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.56Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.15Rê bóng
- 0.41Bị phạm lỗi
- 1.67Phạm lỗi
- 1.33Cắt bóng
- 1Cản bóng
- 0.15Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.96Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0.31
Thẻ phạt
- 1.04(0.23)Sút bóng
(OT)
- 31.42(25.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.15Chuyền bóng quan trọng
- 1.88Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.35Bị phạm lỗi
- 1.58Phạm lỗi
- 1.38Cắt bóng
- 0.65Cản bóng
- 0.19Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.96Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al Kholood |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
0 |
0 |
1 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Ittihad Jeddah |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|