Thông tin
- ĐứcQuốc gia
-
20AGE
26/08/2006
- -Vị trí
- 187 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £35 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
Thống kê cầu thủ
- 20/34GS/GP
- 0.38(0.03)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.12Kiến tạo
-
0
0.12
Thẻ phạt
- 2.21(0.91)Sút bóng
(OT)
- 10.03(7.44)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.62Chuyền bóng quan trọng
- 0.12Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.29Rê bóng
- 0.68Bị phạm lỗi
- 0.44Phạm lỗi
- 0.24Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.24Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.71Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
GER D1
|
Bayern Munich |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Heidenheim |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Union Berlin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
St. Pauli |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Werder Bremen |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Hy Lạp |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Monchengladbach |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Hamburger |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GER D1
|
Hoffenheim |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GER D1
|
Mainz |
0 |
0 |
0 |
0
1
|