Thông tin
Wisla Plock
Contract Period:
77
- Bosnia & Herzegovina,Hà LanQuốc gia
-
26AGE
12/11/2000
- -Vị trí
- 186 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
VĐQG Hy Lạp
-
VĐQG Nga
-
VĐQG Hà Lan
-
Euro 2024
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
24-25
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0.71)Sút bóng
(OT)
- 5.86(4.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.71Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.71Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.86Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.14Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.57Đánh đầu thành công
- 2/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/15GS/GP
- 0.27(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 2(0)Sút bóng
(OT)
- 6(3)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 8/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.15
Thẻ phạt
- 1.31(0.31)Sút bóng
(OT)
- 7.38(5.38)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.38Chuyền bóng quan trọng
- 0.23Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 0.85Bị phạm lỗi
- 0.77Phạm lỗi
- 0.15Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.54Đánh đầu
- 2.15Sai lầm
- 0.38Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1Đánh đầu thành công
- 2/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.17(0.67)Sút bóng
(OT)
- 10.33(6.83)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.17Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 0.83Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/6GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.17(0)Sút bóng
(OT)
- 1.5(1)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.17Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.17Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0.17Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.5Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT CF
|
Polonia Warszawa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
AE Kifisias |
0 |
1 |
0 |
0
1
|
|
GRE Cup
|
Egaleo Athens |
3 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Atromitos Athens |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panathinaikos |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
GRE D1
|
Panserraikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE D1
|
Panaitolikos Agrinio |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
GRE Cup
|
Pas Giannina |
1 |
0 |
0 |
0
0
|