Thông tin
Club Africain
Contract Period:
- Gambia,AnhQuốc gia
-
31AGE
05/12/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.175 TriệuGiá trị ước tính
Thống kê cầu thủ
- 6/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.3
Thẻ phạt
- 0.4(0.2)Sút bóng
(OT)
- 31.6(26.7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.6Chuyền bóng quan trọng
- 0.7Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.7Rê bóng
- 0.9Bị phạm lỗi
- 0.8Phạm lỗi
- 0.7Cắt bóng
- 0.2Cản bóng
- 1.2Đánh đầu
- 0.4Sai lầm
- 1.7Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.6Đánh đầu thành công
- 31/31GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.1Kiến tạo
-
0
0.32
Thẻ phạt
- 0.81(0.23)Sút bóng
(OT)
- 53.48(46.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.52Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.81Rê bóng
- 2.55Bị phạm lỗi
- 0.87Phạm lỗi
- 0.68Cắt bóng
- 0.35Cản bóng
- 1.13Đánh đầu
- 1.68Sai lầm
- 1.1Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 1.03Đánh đầu thành công
- 30/34GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0.06
0.21
Thẻ phạt
- 0.85(0.18)Sút bóng
(OT)
- 38.65(33.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 2Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.24Rê bóng
- 1.76Bị phạm lỗi
- 1.21Phạm lỗi
- 0.35Cắt bóng
- 0.21Cản bóng
- 1.82Đánh đầu
- 1.5Sai lầm
- 1.5Tắc bóng
- 0.06Bẫy việt vị
- 0.71Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
TUN D1
|
Olympique de Beja |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
AFC Wimbledon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|