Thông tin
Young Boys
Contract Period:
17
- Gambia,Thụy SĩQuốc gia
-
31AGE
22/10/1995
- -Vị trí
- 181 cmChiều cao
- 83 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thụy Sĩ
-
Europa League
-
UEFA Champions League
-
Africa Cup of Nations
-
VĐQG Đức
-
Cúp Quốc Gia Đức
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp FA
-
VĐQG Pháp
-
VĐQG Scotland
-
International Champions Cup
-
25-26
-
25-26
-
23-24
-
23-24
-
22-24
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
19-20
-
18-19
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
16-17
-
16
-
15-16
-
15-16
-
14-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Basel |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Zurich |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
FC Lugano |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
UEFA EL
|
PAOK Saloniki |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SUI SL
|
Grasshoppers |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
SUI SL
|
FC Thun |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA EL
|
Panathinaikos |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
UEFA EL
|
Slovan Bratislava |
0 |
0 |
0 |
0
1
|