Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
70
- PhápQuốc gia
-
20AGE
01/06/2006
- -Vị trí
- 174 cmChiều cao
- 63 kgCân nặng
- £15 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
World Cup U20
-
Toulon Tournament
-
VĐQG Pháp
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 14/22GS/GP
- 0.05(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.09Kiến tạo
-
0
0.05
Thẻ phạt
- 0.73(0.27)Sút bóng
(OT)
- 20.59(16.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.95Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.73Bị phạm lỗi
- 0.86Phạm lỗi
- 0.05Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.14Đánh đầu thành công
- 2/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1.67(0)Sút bóng
(OT)
- 33.67(27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2.33Bị phạm lỗi
- 2.67Phạm lỗi
- 0.33Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.33Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.67Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 1(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 9.67(6.67)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.67Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.67Đánh đầu
- 0.67Sai lầm
- 0.33Tắc bóng
- 0.33Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 17(15)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 2Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 3Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA U21Q
|
U21 Luxembourg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Wahda |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Shabab |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Đảo Faroe |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FIFAWYC
|
Na Uy U20 |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Cercle Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|