Thông tin
Al Ahli Jeddah
Contract Period:
47
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
24AGE
11/08/2002
- -Vị trí
- 171 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.38 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Ả Rập Xê Út Super Cup
-
FIFA IC
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
23-25
Thống kê cầu thủ
- 7/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.11Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.75(0.32)Sút bóng
(OT)
- 13.57(10.61)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.68Chuyền bóng quan trọng
- 0.64Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.75Rê bóng
- 0.29Bị phạm lỗi
- 0.36Phạm lỗi
- 0.29Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.86Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.21Đánh đầu thành công
- 12/28GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.18Kiến tạo
-
0
0.21
Thẻ phạt
- 0.96(0.39)Sút bóng
(OT)
- 21.89(17.18)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.96Chuyền bóng quan trọng
- 1.04Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1.32Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0.71Phạm lỗi
- 0.43Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1.18Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.04Đánh đầu thành công
- 0/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.5
Thẻ phạt
- 1(0)Sút bóng
(OT)
- 2.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.5Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/8GS/GP
- 0.38(0.13)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.25Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.38)Sút bóng
(OT)
- 15(11.63)Chuyền bóng
(Thành công)
- 1Chuyền bóng quan trọng
- 1.13Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.88Rê bóng
- 0.63Bị phạm lỗi
- 0.88Phạm lỗi
- 0.25Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.63Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1.63Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.13Đánh đầu thành công
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.5(0.5)Sút bóng
(OT)
- 3.5(2.5)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 1.5Bị phạm lỗi
- 0.5Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 2/2GS/GP
- 0.5(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Taawon |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Shabab Al Ahli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Feiha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPL
|
Al-Fateh SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al Shorta |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT FRL
|
Bờ Biển Ngà |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Riyadh |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ACLE
|
Al-Gharafa |
1 |
0 |
0 |
0
0
|