Thông tin
Al Hilal
Contract Period:
29
- Ả Rập Xê ÚtQuốc gia
-
35AGE
19/08/1991
- -Vị trí
- 173 cmChiều cao
- 71 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ả Rập Xê Út
-
FIFA World Cup
-
Giao hữu quốc tế
-
AFC Champions League
-
Ả Rập Xê Út King Cup
-
Giao hữu
-
FIFA Club World Cup
-
Vòng loại World Cup Khu vực châu Á
-
Asian Cup
-
Thế vận hội Olympic
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
26
-
26
-
25-26
-
25-26
-
25
-
25
-
25
-
24-25
-
23-25
-
23-24
-
23
-
23
-
22
-
22
-
22
-
22
-
21-23
-
21
-
21
-
19-21
-
19
-
19
-
18
-
18
-
17-18
-
17
-
17
-
16-19
-
16
-
15-17
-
14
-
13-15
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
World Cup
|
Tây Ban Nha |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
INT FRL
|
Puerto Rico |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ACLE
|
Al-Sadd |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al Kholood |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Ettifaq |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Akhdoud |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Qadasiya |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Nassr FC |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ARAB CUP
|
Comoros |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SPL
|
Al-Najma(KSA) |
2 |
0 |
0 |
0
0
|