Thông tin
B.B. Gaziantep
Contract Period:
22
- Pháp,D.R. CongoQuốc gia
-
28AGE
19/04/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 72 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Thổ Nhĩ Kỳ
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
20-21
-
19-20
-
18-19
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 15/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.32(0)Sút bóng
(OT)
- 20.23(15.82)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.18Chuyền bóng quan trọng
- 0.45Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.27Rê bóng
- 0.36Bị phạm lỗi
- 0.23Phạm lỗi
- 0.55Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.55Đánh đầu
- 0.68Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.14Bẫy việt vị
- 1.05Đánh đầu thành công
- 22/28GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.14
Thẻ phạt
- 0.25(0.04)Sút bóng
(OT)
- 17.93(13.79)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.32Chuyền bóng quan trọng
- 0.54Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.39Rê bóng
- 0.57Bị phạm lỗi
- 0.46Phạm lỗi
- 1.14Cắt bóng
- 0.29Cản bóng
- 0.57Đánh đầu
- 0.79Sai lầm
- 1.18Tắc bóng
- 0.32Bẫy việt vị
- 0.57Đánh đầu thành công
- 23/30GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 8/11GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/19GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu