Thông tin
Radomiak Radom
Contract Period:
19
- GuineaQuốc gia
-
23AGE
03/10/2003
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £1.2 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Giao hữu
-
Europa League
-
VĐQG Thụy Điển
-
Vòng loại World Cup khu vực châu Phi
-
Hạng hai Pháp
-
25-26
-
26
-
25-26
-
25
-
23-25
-
22-23
Thống kê cầu thủ
- 0/12GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 1(0.25)Sút bóng
(OT)
- 5.5(4.08)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0.25Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 0.08Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0.58Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.33Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/4GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.75(0)Sút bóng
(OT)
- 4.75(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 1.25Phạm lỗi
- 0.5Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.5Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0.25Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.5Đánh đầu thành công
- 0/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SWE D1
|
IFK Goteborg |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Turan Tovuz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
FK Kapaz Ganca |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Keshla FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE CUP
|
Araz Nakhchivan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
AZE D1
|
Standard Sumqayit |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Qarabag |
2 |
0 |
0 |
0
0
|
|
AZE D1
|
Keshla FK |
1 |
0 |
0 |
0
0
|