Thông tin
Sampdoria
Contract Period:
94
- ÝQuốc gia
-
26AGE
07/10/2000
- -Vị trí
- 178 cmChiều cao
- 70 kgCân nặng
- £3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Ý
-
Cúp Ý
-
VĐQG Ý
-
UEFA Nations League
-
Giao hữu quốc tế
-
25-26
-
24-25
-
23-24
-
25-26
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
22
Thống kê cầu thủ
- 20/23GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 33/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 34/37GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 11/16GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.06
0.31
Thẻ phạt
- 0.94(0.13)Sút bóng
(OT)
- 40.19(32.94)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.81Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.56Bị phạm lỗi
- 0.75Phạm lỗi
- 0.69Cắt bóng
- 0.06Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.63Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.44Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 13(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
FC Bari 1908 |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Frosinone |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Modena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Cesena |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Empoli |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
ITA D2
|
Catanzaro |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Carrarese |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ITA D2
|
Mantova |
1 |
0 |
0 |
0
0
|