Thông tin
AD Ceuta
Contract Period:
25
- Tây Ban NhaQuốc gia
-
35AGE
30/03/1991
- -Vị trí
- 170 cmChiều cao
- 64 kgCân nặng
- £0.4 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 2 Tây Ban Nha
-
VĐQG Tây Ban Nha
-
Cúp nhà vua Tây Ban Nha
-
25-26
-
23-24
-
19-20
-
18-19
-
17-18
-
16-17
-
23-24
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
15-16
Thống kê cầu thủ
- 2/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 6/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/35GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 18/30GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 35/36GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 29/36GS/GP
- 0.19(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 12(10)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 1Rê bóng
- 1Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 2Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 4/24GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.38(0.13)Sút bóng
(OT)
- 6.25(4.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 0.17Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.42Bị phạm lỗi
- 0.33Phạm lỗi
- 0.08Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0.25Đánh đầu
- 0.42Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.17Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.05Kiến tạo
-
0.05
0.09
Thẻ phạt
- 0.91(0.36)Sút bóng
(OT)
- 12.41(8.41)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.36Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.41Rê bóng
- 0.73Bị phạm lỗi
- 0.41Phạm lỗi
- 0.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.23Đánh đầu
- 1.32Sai lầm
- 0.91Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.73Đánh đầu thành công
- 25/28GS/GP
- 0.07(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.18
Thẻ phạt
- 0.61(0.18)Sút bóng
(OT)
- 14.25(9.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.64Chuyền bóng quan trọng
- 0.32Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.43Rê bóng
- 1.04Bị phạm lỗi
- 0.57Phạm lỗi
- 0.71Cắt bóng
- 0.04Cản bóng
- 0.82Đánh đầu
- 1.71Sai lầm
- 0.64Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.68Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
SPA D2
|
Granada CF |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Almeria |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
SPA D2
|
Eibar |
0 |
0 |
0 |
0
1
|