Thông tin
Chesterfield
Contract Period:
29
- IrelandQuốc gia
-
21AGE
01/12/2005
- -Vị trí
- 185 cmChiều cao
- 76 kgCân nặng
- £0.18 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 3 Anh
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
23-24
Thống kê cầu thủ
- 22/24GS/GP
- 0.08(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.04Kiến tạo
-
0
0.17
Thẻ phạt
- 0.46(0.25)Sút bóng
(OT)
- 33.54(22.13)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.42Chuyền bóng quan trọng
- 1.63Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.25Rê bóng
- 1.29Bị phạm lỗi
- 0.92Phạm lỗi
- 0.75Cắt bóng
- 0.46Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.83Sai lầm
- 1.96Tắc bóng
- 0.38Bẫy việt vị
- 2.08Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 13/13GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.08Kiến tạo
-
0
0.08
Thẻ phạt
- 0.85(0.23)Sút bóng
(OT)
- 28.08(19.85)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.54Chuyền bóng quan trọng
- 0.77Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.08Chọc khe
- 0.38Rê bóng
- 1.15Bị phạm lỗi
- 0.54Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.15Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 1.08Sai lầm
- 1.46Tắc bóng
- 0.15Bẫy việt vị
- 1.69Đánh đầu thành công
- 10/17GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.29
Thẻ phạt
- 0.06(0)Sút bóng
(OT)
- 30.12(23.29)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.47Chuyền bóng quan trọng
- 1.94Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.35Rê bóng
- 1.35Bị phạm lỗi
- 1Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.18Cản bóng
- 0.76Đánh đầu
- 0.59Sai lầm
- 1.65Tắc bóng
- 0.18Bẫy việt vị
- 0.88Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 7(4)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 0Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 1Đánh đầu
- 0Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
INT FRL
|
Croatia U21 |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Barrow |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
UEFA U21Q
|
U21 Kazakhstan |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Bromley |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG L2
|
Milton Keynes Dons |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
SCO PR
|
Celtic |
0 |
0 |
0 |
0
1
|