Thông tin
Pogon Szczecin
Contract Period:
90
- AnhQuốc gia
-
24AGE
26/01/2002
- -Vị trí
- 180 cmChiều cao
- 75 kgCân nặng
- £4.5 TriệuGiá trị ước tính
-
VĐQG Ba Lan
-
Cúp Ba Lan
-
Hạng Nhất Anh
-
Cúp Liên Đoàn Anh
-
Cúp FA
-
Ngoại Hạng Anh
-
25-26
-
25-26
-
24-25
-
24-25
-
24-25
-
23-24
-
23-24
-
23-24
-
22-23
-
22-23
-
22-23
-
21-22
-
21-22
-
21-22
-
20-21
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
POL PR
|
Gornik Zabrze |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
LKS Nieciecza |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Turan Tovuz |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Radomiak Radom |
1 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Zaglebie Lubin |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
INT CF
|
Wisla Krakow |
0 |
1 |
0 |
0
0
|
|
POL PR
|
Legia Warszawa |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
POL PR
|
Korona Kielce |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
ENG LCH
|
Portsmouth |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
ENG LCH
|
Sheffield United |
0 |
0 |
0 |
0
1
|