Thông tin
Bắc Ireland U21
Contract Period:
- Bắc IrelandQuốc gia
-
24AGE
04/01/2002
- -Vị trí
- 191 cmChiều cao
- -Cân nặng
- £0.12 TriệuGiá trị ước tính
-
UEFA Champions League
-
VĐQG Scotland
-
Hạng 4 Anh
-
Giao hữu quốc tế
-
26-27
-
24-25
-
23-24
-
22-23
-
21
Thống kê cầu thủ
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0(0)Sút bóng
(OT)
- 18(11)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 1Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0Phạm lỗi
- 1Cắt bóng
- 0Cản bóng
- 0Đánh đầu
- 1Sai lầm
- 0Tắc bóng
- 1Bẫy việt vị
- 0Đánh đầu thành công
- 5/7GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.43
Thẻ phạt
- 0.43(0)Sút bóng
(OT)
- 31.14(21.71)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.29Chuyền bóng quan trọng
- 2.71Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.14Bị phạm lỗi
- 0.43Phạm lỗi
- 0.57Cắt bóng
- 0.71Cản bóng
- 0.14Đánh đầu
- 0.14Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 3.14Đánh đầu thành công
- 26/26GS/GP
- 0.04(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
- 0.38(0.19)Sút bóng
(OT)
- 27.54(17.04)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.19Chuyền bóng quan trọng
- 2.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.08Rê bóng
- 0.77Bị phạm lỗi
- 0.27Phạm lỗi
- 0.46Cắt bóng
- 0.54Cản bóng
- 0.12Đánh đầu
- 0.12Sai lầm
- 0.5Tắc bóng
- 0.46Bẫy việt vị
- 2.46Đánh đầu thành công
- 0/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
UEFA CL
|
Tre Fiori |
0 |
0 |
0 |
0
1
|