Thông tin
Cheltenham Town
Contract Period:
-
24
- AnhQuốc gia
-
26AGE
08/05/2000
- -Vị trí
- 188 cmChiều cao
- 81 kgCân nặng
- £0.2 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng 4 Anh
-
Hạng 3 Anh
-
Cúp FA
-
25-26
-
24-25
-
22-23
-
23-24
-
21-22
-
21-22
Thống kê cầu thủ
- 21/23GS/GP
- 0.09(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0.04
0
Thẻ phạt
- 0.22(0.17)Sút bóng
(OT)
- 38.78(31.35)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 2.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.26Phạm lỗi
- 0.65Cắt bóng
- 0.7Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.43Sai lầm
- 1.52Tắc bóng
- 0.26Bẫy việt vị
- 2.35Đánh đầu thành công
- 9/10GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.3(0)Sút bóng
(OT)
- 63.7(51.6)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 2.5Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.2Phạm lỗi
- 0.3Cắt bóng
- 0.6Cản bóng
- 0.3Đánh đầu
- 0.2Sai lầm
- 2Tắc bóng
- 0.1Bẫy việt vị
- 2.6Đánh đầu thành công
- 36/36GS/GP
- 0.06(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.06Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.56(0.22)Sút bóng
(OT)
- 40.94(24.92)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.22Chuyền bóng quan trọng
- 3.39Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.03Rê bóng
- 0.64Bị phạm lỗi
- 0.53Phạm lỗi
- 1.19Cắt bóng
- 0.39Cản bóng
- 0.08Đánh đầu
- 0.28Sai lầm
- 0.89Tắc bóng
- 0.83Bẫy việt vị
- 4.69Đánh đầu thành công
- 37/37GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.14Kiến tạo
-
0
0.03
Thẻ phạt
- 0.46(0.16)Sút bóng
(OT)
- 50.27(36.43)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.3Chuyền bóng quan trọng
- 3.22Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.51Bị phạm lỗi
- 0.35Phạm lỗi
- 1.03Cắt bóng
- 0.78Cản bóng
- 0.03Đánh đầu
- 0.35Sai lầm
- 1.19Tắc bóng
- 0.92Bẫy việt vị
- 3.65Đánh đầu thành công
- 20/23GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.35(0)Sút bóng
(OT)
- 31.22(21.65)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.91Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.04Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0.7Bị phạm lỗi
- 0.3Phạm lỗi
- 1.39Cắt bóng
- 0.48Cản bóng
- 0.17Đánh đầu
- 0.26Sai lầm
- 1.17Tắc bóng
- 0.43Bẫy việt vị
- 2.83Đánh đầu thành công
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
ENG L2
|
Notts County |
0 |
0 |
0 |
1
0
|
|
ENG L2
|
Shrewsbury Town |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Gillingham |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
ENG L2
|
Chesterfield |
0 |
0 |
0 |
0
1
|