Thông tin
Grenoble
Contract Period:
30
- SenegalQuốc gia
-
23AGE
24/12/2003
- -Vị trí
- 195 cmChiều cao
- 78 kgCân nặng
- £0.3 TriệuGiá trị ước tính
-
Hạng hai Pháp
-
Europa League
-
Europa Conference League
Thống kê cầu thủ
- 13/21GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 3/5GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/3GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.33
Thẻ phạt
- 0.67(0)Sút bóng
(OT)
- 10.33(7)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0Chuyền bóng quan trọng
- 0Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0Rê bóng
- 0Bị phạm lỗi
- 0.67Phạm lỗi
- 0.67Cắt bóng
- 0.33Cản bóng
- 0.33Đánh đầu
- 0.33Sai lầm
- 1Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 1.67Đánh đầu thành công
- 1/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
FRA D2
|
Red Star FC 93 |
0 |
0 |
0 |
1
1
|
|
FRAC
|
Annecy |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
FRA D2
|
Amiens SC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Dunkerque |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Saint-Etienne |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
ES Troyes AC |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
FRA D2
|
Ajaccio |
0 |
0 |
0 |
0
1
|