| POS | AGE | HT | WT | NAT |
|---|---|---|---|---|
| Tiền đạo | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 37 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo | 23 | - | - | Brazil |
| Tiền đạo trung tâm | 32 | 185 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo trung tâm | 28 | 187 cm | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh trái | 23 | 169 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 28 | 183 cm | - | Brazil |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | - | - | Georgia |
| Tiền đạo cánh phải | 21 | 166 cm | - | Tajikistan |
| Tiền vệ | 23 | 168 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ | 18 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ | 20 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ | 23 | - | - | Brazil |
| Hậu vệ | 18 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 25 | 191 cm | - | Sierra Leone |
| Hậu vệ trung tâm | 30 | 185 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 21 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ trung tâm | 24 | 185 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ trung tâm | 25 | 185 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 24 | 190 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 20 | 180 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ trung tâm | 21 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh trái | 34 | 172 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 24 | - | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 27 | 182 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 32 | 183 cm | - | Georgia |
| Hậu vệ cánh phải | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 24 | 176 cm | - | Georgia |
| Tiền vệ tấn công | 20 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 23 | 188 cm | - | Brazil |
| Tiền vệ phòng ngự | 22 | - | - | Georgia |
| Tiền vệ phòng ngự | 18 | - | - | Georgia |
| Thủ môn | 25 | 190 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 21 | - | - | Georgia |
| Thủ môn | 25 | 191 cm | - | Georgia |
| Thủ môn | 30 | 193 cm | - | Nga |
| Thủ môn | 22 | - | - | Ukraine |

