Thông tin
La Louviere
Contract Period:
15
- Bỉ,Ma RốcQuốc gia
-
28AGE
18/09/1998
- -Vị trí
- 177 cmChiều cao
- 74 kgCân nặng
- £0.6 TriệuGiá trị ước tính
-
25-26
-
22-23
-
21-22
-
20-21
-
25-26
Thống kê cầu thủ
- 31/32GS/GP
- 0.03(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0.03Kiến tạo
-
0
0.13
Thẻ phạt
- 0.41(0.06)Sút bóng
(OT)
- 32.13(24.81)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.5Chuyền bóng quan trọng
- 3Chuyền dài chuẩn sắc
- 0.03Chọc khe
- 0.63Rê bóng
- 2.06Bị phạm lỗi
- 1.47Phạm lỗi
- 1.25Cắt bóng
- 0.22Cản bóng
- 0.88Đánh đầu
- 0.78Sai lầm
- 1.84Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.72Đánh đầu thành công
- 17/22GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.23
Thẻ phạt
- 0.45(0)Sút bóng
(OT)
- 34(25.55)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.23Chuyền bóng quan trọng
- 3.27Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.91Rê bóng
- 1.55Bị phạm lỗi
- 1.27Phạm lỗi
- 1.27Cắt bóng
- 0.09Cản bóng
- 0.68Đánh đầu
- 0.91Sai lầm
- 1.73Tắc bóng
- 0Bẫy việt vị
- 0.18Đánh đầu thành công
- 7/15GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0.2
Thẻ phạt
- 0.33(0.07)Sút bóng
(OT)
- 27.13(22.27)Chuyền bóng
(Thành công)
- 0.13Chuyền bóng quan trọng
- 3.33Chuyền dài chuẩn sắc
- 0Chọc khe
- 0.53Rê bóng
- 0.87Bị phạm lỗi
- 0.73Phạm lỗi
- 0.87Cắt bóng
- 0.07Cản bóng
- 0.6Đánh đầu
- 1.07Sai lầm
- 1.27Tắc bóng
- 0.07Bẫy việt vị
- 0.4Đánh đầu thành công
- 2/2GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
- 1/1GS/GP
- 0(0)Bàn thắng(phạt đền)
- 0Kiến tạo
-
0
0
Thẻ phạt
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
10 trận gần
| Ngày |
VS |
 |
 |
 |
Thẻ phạt |
|
BEL D1
|
Club Brugge |
1 |
0 |
0 |
0
0
|
|
BEL D1
|
Zulte Waregem |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
FC Dender |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Sporting Charleroi |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D1
|
Gent |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Lierse |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
AS Eupen |
0 |
0 |
0 |
0
1
|
|
BEL D2
|
Anderlecht II |
0 |
0 |
0 |
0
1
|